Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8001

unseen

/' n'si:n/

tính từ

  • không thấy; không nhìn thấy được, vô hình
  • không xem trước, không chuẩn bị trước
    • an unseen translation: bn dịch ngay không chuẩn bị

danh từ

  • bn dịch ngay không chuẩn bị
  • (the unseen) thế giới vô hình
Định nghĩa tiếng Anh

n a belief that there is a realm controlled by a divine spirit\ns not observed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...