Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21440

unselfish

/' n'selfi/

tính từ

  • không ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

a. disregarding your own advantages and welfare over those of others\ns. not greedy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...