Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsent

/' n'sent/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsent

/' n'sent/

tính từ

  • không gửi
Định nghĩa tiếng Anh

a not dispatched or transmitted

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...