unsent
/' n'sent/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsent
/' n'sent/
tính từ
- không gửi
Định nghĩa tiếng Anh
a not dispatched or transmitted
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not dispatched or transmitted
Đang tải...