Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsent

/' n'sent/

tính từ

  • không gửi
Định nghĩa tiếng Anh

a not dispatched or transmitted

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...