Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #15466

unsettling

//

* tính từ
  • không làm cho an tâm, đáng lo
Định nghĩa tiếng Anh

v disturb the composure of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...