Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsexed

/' n'sekst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsexed

/' n'sekst/

tính từ

  • mất tính chất đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of sex or sexual powers v remove the qualities typical of one's sex v make infertile a deprived of sexual capacity or sexual attributes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...