Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshakable

/' n' eik bl/ phổ biến #23177
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshakable

/' n' eik bl/

tính từ

  • không lay chuyển được
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by firm determination or resolution; not shakable s without flaws or loopholes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...