Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshakably

/ʌn'ʃeɪkəblɪ/ phổ biến #45644
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshakably

//

  • xem unshakable
Định nghĩa tiếng Anh

r with determination; in a determined manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...