Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshaved

/,ʌn'ʃeivd/ phổ biến #40077
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshaved

//

* tính từ
  • không cạo (râu)
Định nghĩa tiếng Anh

a not shaved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...