Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unsheathed” là quá khứ của unsheathe — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #41871

unsheathe

/' n' i:/

ngoại động từ

  • rút (gưm...) ra khỏi vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. draw from a sheath or scabbard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...