unshift
/ʌn'ʃift/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unshift
//
* tính từ- không dời chổ
- không thay đổi
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...