Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unshot

/' n' t/

ngoại động từ

  • lấy đạn ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To remove the shot from, as from a shotted gun; to\n unload.\na. Not hit by a shot; also, not discharged or fired off.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...