Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unshutter

/' n' t/

ngoại động từ

  • tháo cửa chớp
  • mở cửa chớp
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To open or remove the shutters of.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...