unsmirched
/' n'sm :t t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsmirched
/' n'sm :t t/
tính từ
- không có vết, không bị bôi bẩn, không bị ô uế
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...