Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsmooth

/' n'smu:/

tính từ

  • không bằng phẳng, không nhẵn, ráp, gồ ghề
Định nghĩa tiếng Anh

a having or caused by an irregular surface

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...