unsnap
/' n'sn p/
Biến thể từ
unsnapping hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsnap
/' n'sn p/
ngoại động từ
- tháo khoá (dây đồng hồ, vòng...)
nội động từ
- tụt khoá