Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsnap

/' n'sn p/

“unsnapping” là hiện tại phân từ của unsnap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsnap

/' n'sn p/

ngoại động từ

  • tháo khoá (dây đồng hồ, vòng...)

nội động từ

  • tụt khoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...