unsnarl
/.ʌn'snɑ:l/
“unsnarling” là hiện tại phân từ của unsnarl — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unsnarling hiện tại phân từ
unsnarled quá khứ
unsnarls ngôi 3 số ít
unsnarled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsnarl
//
* ngoại động từ- gỡ rối, làm sáng tỏ
Định nghĩa tiếng Anh
v extricate from entanglement