Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsolder

/.ʌn'sɒldә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsolder

//

* ngoại động từ
  • (nghĩa bóng) phá vỡ
  • gỡ mối hàn
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the soldering from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...