unsown
/ʌn'sәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsown
//
* tính từ- không gieo
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a piece of ground) not have a crop sown on it
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (of a piece of ground) not have a crop sown on it
Đang tải...