Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unspectacular

/ˌʌnspekˈtækjələ(r)/ phổ biến #29810
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unspectacular

//

* tính từ
  • không hấp dẫn, không lôi cuốn
  • không đẹp mắt, không ngoạn mục
Định nghĩa tiếng Anh

s. not spectacular

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...