unspectacular
/ˌʌnspekˈtækjələ(r)/ phổ biến #29810
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unspectacular
//
* tính từ- không hấp dẫn, không lôi cuốn
- không đẹp mắt, không ngoạn mục
Định nghĩa tiếng Anh
s. not spectacular