unsplit
/' n'split/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsplit
/' n'split/
tính từ
- không nứt rạn, không chia rẽ
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...