Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsporting

//

  • xem unsportsmanlike
Định nghĩa tiếng Anh

s violating accepted standards or rules

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...