Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsprung

/' n'spr/

tính từ

  • không có nhíp, không có lò xo (xe)
Biến thể từ unsprung quá khứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...