unstinting
/'ʌn'stintiŋ/ GRE phổ biến #44027
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unstinting
//
* tính từ- hào phóng, rộng rãi
Định nghĩa tiếng Anh
s very generous
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s very generous
Đang tải...