Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstopper

/' n'st p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstopper

/' n'st p/

ngoại động từ

  • tháo nút (chai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...