unstrap
/.ʌn'stræp/ phổ biến #38099
“unstrapped” là quá khứ của unstrap — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unstraps ngôi 3 số ít
unstrapping hiện tại phân từ
unstrapped quá khứ
unstrapped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unstrap
//
* ngoại động từ- mở, nới (dây da, thắt lưng, ...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove the strap or straps from