Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstrengthen

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstrengthen

//

* ngoại động từ
  • làm suy yếu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...