Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43642

unstrung

/' n'str/

tính từ

  • chùng dây, đ tháo dây
  • (nghĩa bóng) chùng, r o (cân n o, thần kinh...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. emotionally upset

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...