phổ biến #43642 unstrung/' n'str/tính từchùng dây, đ tháo dây(nghĩa bóng) chùng, r o (cân n o, thần kinh...) Biến thể từ unstrung quá khứ unstrung quá khứ phân từ Định nghĩa tiếng Anhs. emotionally upset