Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31355

unstuck

/' n'st k/

tính từ

  • chưa bóc, chưa gỡ
Định nghĩa tiếng Anh

a. free\ns. thrown into a state of disorganization or incoherence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...