Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unstuck

/' n'st k/ phổ biến #31355
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unstuck

/' n'st k/

tính từ

  • chưa bóc, chưa gỡ
Định nghĩa tiếng Anh

a. free s. thrown into a state of disorganization or incoherence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...