Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsubmissive

/' ns b'misiv/

tính từ

  • không phục, không hàng phục, không phục tùng, không chịu khuất phục
Định nghĩa tiếng Anh

a not servile or submissive

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...