Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #7731

unsuccessful

/' ns k'sesful/

tính từ

  • không thành công, không thắng lợi, thất bại, hỏng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not successful; having failed or having an unfavorable outcome

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...