unsummoned
/' n's m nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsummoned
/' n's m nd/
tính từ
- không được triệu đến
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...