Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsuspected

/' ns s'pektid/ phổ biến #26034
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsuspected

/' ns s'pektid/

tính từ

  • không bị nghi ngờ, không ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not suspected or believed likely

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...