Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unswervingly

/ˌʌn'swɜ:vɪŋlɪ/ phổ biến #45367
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unswervingly

//

  • xem unswerving
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a constant and steadfast manner r. without swerving; in a direct and unswerving manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...