Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18840

untangle

/' n't gl/

ngoại động từ

  • gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v release from entanglement of difficulty\nv become or cause to become undone by separating the fibers or threads of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...