Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untangle

/' n't gl/ phổ biến #18840

“untangled” là quá khứ của untangle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tách rời, làm rõ điều gì đó phức tạp động từ

“She tried to untangle the mess of wires.”Cô ấy cố gắng tách rời đống dây điện rối rắm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untangle

/' n't gl/

ngoại động từ

  • gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v release from entanglement of difficulty v become or cause to become undone by separating the fibers or threads of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...