Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unteachable

/' n'ti:t bl/ phổ biến #45004
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unteachable

/' n'ti:t bl/

tính từ

  • không dạy bo được; khó bo, khó dạy
  • không thể ging dạy được, không thể dạy cho được

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...