Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45004

unteachable

/' n'ti:t bl/

tính từ

  • không dạy bo được; khó bo, khó dạy
  • không thể ging dạy được, không thể dạy cho được

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...