Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untether

/' n'te/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untether

/' n'te/

ngoại động từ

  • tháo dây buộc, cởi trói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...