Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25017

unthinking

/' n' i ki/

tính từ

  • không suy nghĩ kỹ, không suy xét; không thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s not exhibiting or characterized by careful thought\ns without care or thought for others; `Let them eat cake'"\ns mentally sluggish\nr in a thoughtless manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...