unthoughtful
/' n' :tful/
tính từ
- không hay nghĩ ngợi, vô tư lự, vô tâm
- không suy nghĩ, không chín chắn
- không thâm trầm, không sâu sắc
- không ân cần, không quan tâm
Định nghĩa tiếng Anh
s not exhibiting or characterized by careful thought
109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not exhibiting or characterized by careful thought
Đang tải...