Từ điển Anh–Việt

111.901 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unthrifty

/' n' rifti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unthrifty

/' n' rifti/

tính từ

  • không tằn tiện; hoang phí
  • mọc xấu; trồng không có lợi (cây trồng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not thrifty; profuse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...