Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untidy

/n'taidi/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #23636

“untidiest” là so sánh nhất của untidy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bừa bộn, lộn xộn tính từ

“His desk is always untidy before exams.”Bàn của cậu ấy luôn bừa bộn trước kỳ thi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untidy

/n'taidi/

tính từ

  • xốc xếch, lôi thôi, lếch thếch (quần áo...); bù xù, rối, không chi (đầu tóc); lộn xộn, bừa b i, không sắp xếp gọngàng (căn phòng...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not neat and tidy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...