untidy
“untidiest” là so sánh nhất của untidy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“His desk is always untidy before exams.”Bàn của cậu ấy luôn bừa bộn trước kỳ thi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untidy
/n'taidi/
tính từ
- xốc xếch, lôi thôi, lếch thếch (quần áo...); bù xù, rối, không chi (đầu tóc); lộn xộn, bừa b i, không sắp xếp gọngàng (căn phòng...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not neat and tidy