Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #23636

untidy

/n'taidi/

tính từ

  • xốc xếch, lôi thôi, lếch thếch (quần áo...); bù xù, rối, không chi (đầu tóc); lộn xộn, bừa b i, không sắp xếp gọngàng (căn phòng...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not neat and tidy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...