Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untied

/' n'taid/ phổ biến #36618
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untied

/' n'taid/

tính từ

  • đ được cởi dây, đ được tháo dây; đ được cởi nút; đ được cởi trói
Định nghĩa tiếng Anh

a. not tied

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...