Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

until further notice

/ənˌtɪl ˌfɜːðə ˈnəʊtɪs/

Nghĩa thường dùng

cho đến khi có thông báo mới cụm từ

“The swimming pool is closed until further notice.”Bể bơi đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...