Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untimeliness

/n'taimlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untimeliness

/n'taimlinis/

danh từ

  • tính chất sớm
  • tính không đúng lúc, tính không hợp thời
Định nghĩa tiếng Anh

n being at an inappropriate time n the quality of occurring at an inconvenient time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...