Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untimely

/n'taimli/ GRE phổ biến #18080
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untimely

/n'taimli/

tính từ & phó từ

  • sớm, không phi mùa
    • untimely death: sự chết non, sự chết yểu
    • untimely fruit: qu chín sớm
  • không đúng lúc, không hợp thời
    • an untimely remark: lời nhận xét (phê bình) không đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

s badly timed s uncommonly early or before the expected time r too soon; in a premature manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...