Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untiring

/n'tai ri/ phổ biến #38463
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untiring

/n'tai ri/

tính từ

  • không mệt mỏi; không (gây) mệt nhọc
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by hard work and perseverance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...