untiring
/n'tai ri/ phổ biến #38463
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untiring
/n'tai ri/
tính từ
- không mệt mỏi; không (gây) mệt nhọc
Định nghĩa tiếng Anh
s characterized by hard work and perseverance