Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untortured

/' n't :t d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untortured

/' n't :t d/

tính từ

  • không bị tra tấn
  • không bị hành hạ khổ sở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...