Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untrod

//

* tính từ
  • không người qua lại
  • không ai đi qua
  • không ai giẫm lên
  • quá khứ và quá khứ phân từ của untread
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking pathways

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...